問題集
Từ loại
Danh từ
Nghĩa
sách bài tập
Câu ví dụ
-
本屋で、漢字の問題集を買いました。Tôi đã mua sách bài tập chữ Hán ở hiệu sách.
-
日本語能力試験の問題集を貸していただけませんか。Bạn có thể cho tôi mượn sách đề thi năng lực tiếng Nhật được không?