Từ loại

Danh từ

Nghĩa

bàn chải đánh răng

Câu ví dụ

  • (あたら)しい歯ブラシで、()(みが)きます。
    Tôi đánh răng bằng bàn chải mới.
  • 1か(げつ)に1(かい)、歯ブラシを()います。
    Tôi mua bàn chải đánh răng mỗi tháng một lần.

Thẻ

JLPT N5