川 Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

sông

Câu ví dụ

  • (ちか)くの(かわ)()りをしに()きました。
    Tôi đã đi đến dòng sông gần đây để câu cá.
  • ()どもは、(かわ)(およ)ぎに()きました。
    Thằng bé nhà tôi đã đi bơi ở sông.

Thẻ

JLPT N5; みんなの日本語初級(13)