Ngữ pháp
Tính từ い
Thể さ (danh từ hóa)
- Một cách chia của tính từ い được dùng để biến tính từ thành danh từ biểu thị mức độ hoặc tính chất của tính từ đó.
- Để hình thành dạng さ, thêm "さ" vào gốc của tính từ い.

Câu ví dụ
-
飛行機に乗る前に、荷物の重さを量る。Trước khi lên máy bay, tôi cân hành lý.
-
東京スカイツリーの高さは634メートルです。Tokyo Skytree cao 634 mét.
-
このジュースは甘さがちょうどいい。Nước ép này vừa đủ ngọt.
-
この海の深さは、何メートルぐらいですか。Độ sâu của biển này khoảng bao nhiêu mét?
-
手紙のよさは、書いた人の気持ちが伝わるところです。Điểm hay của thư là cảm xúc của người viết được truyền đạt.
Thẻ
JLPT N3