Ngữ pháp
Mẫu ngữ pháp
V(て) + てくださる
- Mẫu ngữ pháp được sử dụng một cách lịch sự và tôn trọng để mô tả hành động được thực hiện bởi người có địa vị cao hơn cho người nói hoặc người liên quan đến người nói,
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để mô tả rằng ai đó ở vị trí cao hơn thực hiện một hành động cho người nói.
- Lưu ý rằng vì "くださる" là tôn kính ngữ của động từ "くれる", nên "V(て) + てくださる" được sử dụng như cách diễn đạt tôn kính của mẫu ngữ pháp "V(て) + てくれる".
Câu ví dụ
-
先生が、日本語の本を貸してくださいました。Thầy giáo đã cho tôi mượn sách tiếng Nhật.
-
部長が、私の仕事を褒めてくださいました。Trưởng phòng đã khen ngợi công việc của tôi.
-
山田課長が、私のレポートをチェックしてくださった。Trưởng phòng Yamada đã kiểm tra báo cáo của tôi.
-
先輩が、新しい仕事のやり方を教えてくださいました。Anh/chị tiền bối đã dạy tôi cách làm công việc mới.
-
雨の日に、どなたが駅まで送ってくださいましたか。 ー 部長が送ってくださいました。Ai đã đưa bạn đến ga vào ngày mưa? - Giám đốc đã đưa tôi đi.
Thẻ
JLPT N4