Tính từ い
Thể て
いA + くて
- Là một trong các thể được chia của tính từ い, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau chẳng hạn như để kết nối các mệnh đề, hoặc để diễn đạt lý do.
- Để tạo thành dạng て, thêm くて vào từ gốc của tính từ い.

Câu ví dụ
-
沖縄は、東京から遠くて、暑いです。Okinawa ở xa Tokyo và khá nóng.
-
駅の近くは、人が多くて、危ないです。Gần nhà ga nguy hiểm vì có nhiều người.
-
昨日の飲み会は、友だちがうるさくて、つまらなかったです。Bữa tiệc uống hôm qua chán ngắt vì bạn tôi ồn ào.
-
私の大学は、家から近くて、便利です。Trường đại học của tôi gần nhà và tiện lợi.
-
ここから近くて、おいしいレストランは、どこですか。Nhưng cho tôi hỏi gần đây có nhà hàng nào ngon không?
Thẻ
JLPT N5