Ngữ pháp
Trạng từ
まだ
- Một trạng từ được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó vẫn đang diễn ra, chưa hoàn thành, hoặc có khả năng bổ sung.
Nghĩa
still; yet; not yet
Câu ví dụ
-
山田さんはどこですか? ー まだ会社で仕事をしています。Yamada-san đang ở đâu? ー Anh ấy vẫn đang làm việc ở công ty.
-
今、夜9時ですが、会議はまだ続いています。Bây giờ là 9 giờ tối, nhưng cuộc họp vẫn đang tiếp tục.
-
この本は、50年前に書かれたが、まだ人気がある。Cuốn sách này được viết cách đây 50 năm nhưng vẫn còn được ưa chuộng.
-
雨はもう止んだ? ー ううん、まだ降っているよ。Mưa đã ngừng chưa? - Chưa, vẫn còn đang mưa.
-
そのパソコン、使ってもいい? ー まだ使っているから、他のを使って。Tôi có thể dùng máy tính đó không? - Tôi đang dùng, hãy dùng cái khác.
Thẻ
JLPT N4