Mẫu ngữ pháp
N + ら
- Một mẫu ngữ pháp được sử dụng với danh từ chỉ người hoặc đại từ để chỉ một nhóm những cá nhân hoặc sự vật tương tự nhau.
Câu ví dụ
-
生徒らはもう教室に集まっているそうだ。Nghe nói học sinh đã tập trung trong lớp học.
-
僕らはどこに座ったらいいですか。Chúng ta nên ngồi ở đâu?
-
田中君とか上田君って知ってる?あいつら、みんな私のことが嫌いらしい。Bạn có biết Tanaka-kun và Ueda-kun không? Hình như họ đều không thích tôi.
-
日本酒には特別な米ときれいな水が必要で、それらは時間をかけて選ばれる。Rượu sake cần gạo đặc biệt và nước sạch, và chúng được chọn lựa một cách tỉ mỉ qua thời gian.
-
予算の不足やスケジュールの遅れ。これらの問題がなくならないと、次に進めません。Nếu không giải quyết được vấn đề thiếu ngân sách và chậm tiến độ, chúng ta sẽ không thể tiếp tục.
Thẻ
JLPT N3