• Trợ từ "の" này là một danh từ đặc biệt được sử dụng như một từ danh hóa.
  • Thường được sử dụng để biến một động từ hoặc tính từ thành một cụm từ giống danh từ, cho phép hành động hoặc trạng thái được mô tả bởi động từ hoặc tính từ được xử lý như một danh từ.

Cách kết hợp

  • V(普通(ふつう)) + の
  • いA(普通(ふつう)) + の
  • なA(普通(ふつう)) + な + の
  • N(普通(ふつう)) + な + の

Câu ví dụ

  • ギターを()くのが()きです。
    Tôi thích chơi đàn guitar.
  • ()(さい)()べないのは、(からだ)()くないですよ。
    Không ăn rau là không tốt cho sức khỏe đâu.
  • クラスで(いち)(ばん)()(たか)いのは、(いし)()さんです。
    Ishii là người cao nhất trong lớp.
  • ()(ほん)(いち)(ばん)(ゆう)(めい)なのは、(とう)(きょう)です。
    Nơi nổi tiếng nhất ở Nhật Bản là Tokyo.
  • (きょ)()(やす)みなのを(わす)れて、(がっ)(こう)()ました。
    Tôi quên rằng hôm nay là ngày nghỉ và đã đến trường.
  • あなたと(おく)さんが(はじ)めて()ったのは、いつですか。
    Khi nào bạn và vợ gặp nhau lần đầu tiên?

Thẻ

JLPT N4