Ngữ pháp
Mẫu ngữ pháp
N + らしい
- Một mẫu ngữ pháp được sử dụng để truyền đạt rằng điều gì đó sở hữu các đặc điểm, phẩm chất hoặc tính năng điển hình liên quan đến danh từ.
Câu ví dụ
-
夏より冬のほうが、北海道らしい景色が見られる。Mùa đông trông có vẻ mang dáng dấp của Hokkaido hơn mùa hè.
-
木村さんは、本当の気持ちをなかなか言わない。日本人らしい人だ。Anh Kimura rất ít khi nói ra cảm xúc thật của mình. Anh ấy đúng là một người Nhật điển hình.
-
今日は暖かくて、春らしい1日になるでしょう。Hôm nay trời ấm, có lẽ sẽ là một ngày giống mùa xuân.
-
田中さんは教師になったそうだよ。 ー まじめで頭がいい田中さんらしいね。Nghe nói anh Tanaka đã trở thành giáo viên. - Anh Tanaka thật là nghiêm túc và thông minh.
-
体が大きい人が男らしいというのは、古い考えだと思う。Cái suy nghĩ cho rằng người có thân hình to lớn là nam tính là một quan niệm cũ.
Thẻ
JLPT N3