• Một mẫu ngữ pháp được sử dụng khi người nói lịch sự yêu cầu sự cho phép để thực hiện một hành động nhất định.
  • Nó thường được sử dụng khi người nói tin rằng hành động đó có khả năng sẽ được người khác cho phép.

Câu ví dụ

  • (あたま)(いた)いので、(きょ)()(はや)(かえ)らせてもらえませんか。 ー わかりました。お(だい)()に。
    Vì tôi bị đau đầu, hôm nay tôi có thể về sớm được không? — Được rồi. Chúc bạn mau khỏe.
  • (かい)()をしたいんですが、この()()使(つか)わせてもらえませんか。 ー ええ、どうぞ。
    Tôi muốn tổ chức một cuộc họp, liệu tôi có thể sử dụng phòng này không? - Vâng, xin mời sử dụng.
  • きれいなお()(もの)ですね。(しゃ)(しん)()らせてもらえませんか。 ー いいですよ。
    Chiếc kimono của bạn đẹp quá. Tôi có thể chụp một bức ảnh được không? - Được thôi.
  • すみません。この(せき)()(もつ)()かせてもらえませんか。 ー どうぞ。
    Xin lỗi, tôi có thể để đồ lên chỗ này không? - Mời bạn.
  • (あね)(けっ)(こん)(しき)(くに)(かえ)るので、(らい)(げつ)1(しゅう)(かん)(やす)ませてもらえませんか。 ー ()かりました。
    Vì tôi sẽ về nước tham dự đám cưới của chị gái, liệu tôi có thể nghỉ một tuần vào tháng sau không? - Được rồi.

Thẻ

JLPT N3