Ngữ pháp
Tính từ な
Thể さ (danh từ hóa)
- Một cách chia của tính từ な được dùng để biến tính từ thành danh từ biểu thị mức độ hoặc tính chất của tính từ đó.
- Để hình thành dạng さ, thêm "さ" vào gốc của tính từ な.

Câu ví dụ
-
あのレストランの静かさが気に入った。Tôi rất thích sự yên tĩnh của nhà hàng đó.
-
会社で働くときに大事なのは、まじめさだ。Khi làm việc tại công ty, điều quan trọng là sự nghiêm túc.
-
漢字の複雑さは、日本語を勉強する人たちを困らせる。Tôi bắt đầu sống một mình và nhận ra giá trị của gia đình.
-
一人で住み始めて、家族の大切さに気が付いた。Sau khi bắt đầu sống một mình, tôi mới nhận ra tầm quan trọng của gia đình.
-
東京の便利さに慣れているので、田舎は住みにくいと思う。Tôi đã quen với sự tiện lợi ở Tokyo, nên tôi nghĩ sống ở nông thôn sẽ khó khăn.
Thẻ
JLPT N3