• Một mẫu ngữ pháp được sử dụng để nhấn mạnh rằng ai đó đã hoàn thành hành động của mình hoặc một sự kiện đã kết thúc.
  • Đây là dạng rút gọn của mẫu "V(て) + てしまう" và thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật.

Câu ví dụ

  • あれ、(きの)()()ったワインは? ー あ、(ひと)()(ぜん)()()んじゃった。
    Ủa, chai rượu vang mua hôm qua đâu rồi? — À, tôi đã uống hết một mình rồi.
  • 9()のバスにまだ()()う? ー ううん、もう()っちゃったよ。
    Chúng ta còn kịp bắt chuyến xe buýt lúc 9 giờ không? - Không, nó đã đi rồi.
  • ドラマがおもしろくて、1(にち)で10()()()わっちゃった。
    Bộ phim rất thú vị nên tôi đã xem hết 10 tập trong một ngày.
  • (れい)(ぞう)()(のこ)っている(りょう)()(ぜん)()()べちゃうね。
    Tôi sẽ ăn hết tất cả đồ ăn còn lại trong tủ lạnh.
  • まだ(かえ)らないんですか。 ー うん、この()(ごと)(きょ)()(じゅう)にやっちゃいたいから。
    Bạn chưa về sao? - Ừ, tôi muốn hoàn thành công việc này trong ngày hôm nay.

Thẻ

JLPT N3