• Một mẫu ngữ pháp được sử dụng để biện minh hoặc giải thích lý do, thường mang tính phòng thủ.
  • Thường được sử dụng trong hội thoại thân mật, đặc biệt bởi phụ nữ và trẻ em, để đưa ra lý do hoặc giải thích tại sao điều gì đó đã xảy ra.

Cách kết hợp

  • V(普通(ふつう)) + もの
  • いA(普通(ふつう)) + もの
  • なA(普通(ふつう)) + もの
  • N(普通(ふつう)) + もの

Câu ví dụ

  • どうして宿題(しゅくだい)をしなかったの? ー (むずか)しくて全然(ぜんぜん)わからなかったもの。
    Sao cậu không làm bài tập? — Vì nó khó quá, tôi không hiểu gì cả.
  • カラオケに()かないの? ー だって、(わたし)(うた)下手(へた)だもの。
    Bạn không đi hát karaoke sao? - Vì tôi hát không hay.
  • ケーキを(つく)ったけど失敗(しっぱい)しちゃった。 ー 仕方(しかた)ないよ。(はじ)めてだもん。
    Tôi làm bánh nhưng thất bại. - Không sao, đó là lần đầu tiên mà.
  • (ねえ)ちゃん、ケーキを全部(ぜんぶ)一人(ひとり)()べたの? ー うん、おいしかったんだもん。
    Chị, bạn đã ăn hết chiếc bánh một mình à? - Ừ, vì nó quá ngon mà.
  • どうして遅刻(ちこく)したの? ー お(かあ)さんが()こしてくれなかったんだもん。
    Tại sao bạn đến muộn? - Vì mẹ không gọi tôi dậy.

Thẻ

JLPT N3