Ngữ pháp
Mẫu ngữ pháp
~のは + い/なAだ
- Mẫu ngữ pháp được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái cụ thể được đặc trưng bởi tính từ.
- Thường được sử dụng để nhấn mạnh đánh giá hoặc ấn tượng của người nói về hành động hoặc trạng thái đó.
- Lưu ý rằng trợ từ "の" đóng vai trò như một từ danh hóa, biến động từ hoặc tính từ thành danh từ, và trợ từ "は" đánh dấu chủ ngữ.
Cách kết hợp
- V(普通) + のは + い/なAだ
- いA(普通) + のは + い/なAだ
- なA(普通) + な + のは + い/なAだ
- N(普通) + な + のは + い/なAだ
Câu ví dụ
-
日本語を勉強するのは、楽しいです。Học tiếng Nhật thật vui.
-
野菜を食べないのは、体に良くないです。Không ăn rau không tốt cho sức khỏe.
-
寒いのは、苦手です。Tôi không giỏi chịu lạnh.
-
体が丈夫なのは、いいことです。Có sức khỏe tốt là điều tốt.
-
明日、仕事が休みなのは、とても嬉しいです。Tôi rất vui vì ngày mai được nghỉ làm.
-
知らない国を旅行するのは、本当に楽しいです。Du lịch đến một đất nước không quen thuộc thực sự rất thú vị.
Thẻ
JLPT N4