• Một mẫu ngữ pháp dùng để diễn tả yêu cầu hoặc nghĩa vụ phải làm một hành động nhất định.
  • Đây là dạng rút gọn của mẫu "V(ない) + なくてならない", thường được sử dụng trong hội thoại thân mật với gia đình hoặc bạn bè thân thiết.

Câu ví dụ

  • (はは)(おこ)られるから、18()までに(いえ)(かえ)らなくちゃ。
    Vì sẽ bị mẹ mắng nên tôi phải về nhà trước 6 giờ tối.
  • ()(した)(かん)()テストがある。()(まえ)(かん)()(おぼ)えなくちゃ。
    Ngày mai có bài kiểm tra kanji. Tôi phải học kanji trước khi đi ngủ.
  • このりんご、ちょっと(くろ)くなっているね。(はや)()べなくちゃ。
    Quả táo này hơi bị đen rồi. Tôi phải ăn nhanh thôi.
  • セールが()わる(まえ)に、デパートへ()(もの)()かなくちゃ。
    Trước khi chương trình giảm giá kết thúc, tôi phải đi mua sắm ở cửa hàng.
  • (かね)()りない。ATMでお(かね)()ろさなくちゃ。
    Tôi không có đủ tiền. Tôi phải rút tiền từ ATM.

Thẻ

JLPT N3