Ngữ pháp
Trợ từ
の (Vị trí)
- Một trong những cách sử dụng của trợ từ "の" để chỉ ra vị trí hoặc vị trí của một thứ gì đó so với một đối tượng khác.
- Sau "の", các danh từ chỉ vị trí như "上 (うえ, trên)", "下 (した, dưới)", "右 (みぎ, phải)", "左 (ひだり, trái)", "中 (なか, trong)", "外 (そと, ngoài)", "隣 (となり, bên cạnh)", "近く (ちかく, gần)", và "間 (あいだ, giữa)" được sử dụng.
Câu ví dụ
-
消しゴムは、机の上にあります。Cục tẩy ở trên bàn.
-
アンさんは、あの木の下にいます。Chị Ann đang ở dưới gốc cây kia.
-
ドアの右に、電気のスイッチがある。Công tắc điện ở bên phải cửa.
-
箱の中に、何もありません。Trong hộp không có gì cả.
-
駅の近くのコンビニに、ATMがありますか。 ー はい。ありますよ。Có máy ATM ở cửa hàng tiện lợi gần ga không? - Vâng, có.
Thẻ
JLPT N4