• Là trợ từ được sử dụng để truyền tải một giá trị hoặc số lượng gần đúng.
  • ほど thường được sử dụng trong văn viết, trong khi trợ từ tương tự くらい thường được sử dụng trong hội thoại.

Nghĩa

Về; xung quanh

Câu ví dụ

  • 昨日(きのう)は、12時間(じかん)ほど()ました。
    Hôm qua tôi đã ngủ khoảng 12 tiếng.
  • 野菜(やさい)値段(ねだん)が、50(えん)ほど()がりました。
    Giá rau đã giảm khoảng 50 yên.
  • ビルができるまで、あと2週間(しゅうかん)ほどだ。
    Tòa nhà cho đến khi xây xong còn khoảng khoảng hai tuần.
  • 会議(かいぎ)は、1時間(じかん)ほど(つづ)きました。
    Cuộc họp kéo dài khoảng 1 tiếng.
  • この(みち)を、3キロほど、まっすぐ()ってください。
    Hãy đi thẳng khoảng 3 km trên con đường này.

Thẻ

JLPT N4