Ngữ pháp
Mẫu ngữ pháp
V(ない) + ないと。
- Một mẫu ngữ pháp dùng để diễn tả yêu cầu hoặc nghĩa vụ phải làm một hành động nhất định.
- Đây là dạng rút gọn của mẫu "V(ない) + ないといけない", thường được dùng trong hội thoại thân mật với gia đình hoặc bạn bè thân thiết.
Câu ví dụ
-
あと1分で電車が来る。急がないと。Chỉ còn 1 phút nữa là tàu đến. Phải nhanh lên thôi.
-
もう寝るの?早いね。 ー うん、明日は用事があるから早く起きないと。Bạn sẽ đi ngủ sao? Sớm vậy. - Vâng, ngày mai tôi có việc nên phải dậy sớm.
-
来週、試験でしょう?ちゃんと勉強しないと。 ー うん、今からするよ。Tuần sau là kỳ thi phải không? Tôi phải học chăm chỉ. - Vâng, tôi sẽ bắt đầu ngay bây giờ.
-
ああ、お腹がいっぱい。でも、お皿にとった料理は全部食べないと。Ôi, tôi no rồi. Nhưng tôi phải ăn hết món ăn trên đĩa.
-
あっ、大変!忘れてた。帰る前に母に連絡しないと。Ôi, thật tồi tệ! Tôi quên mất. Trước khi về nhà, tôi phải liên lạc với mẹ.
Thẻ
JLPT N3