Ngữ pháp
Từ định lượng
~つ
- "つ" là một lượng từ đa năng có thể được sử dụng để đếm các vật nhỏ khác nhau như táo, trứng và cốc. Lưu ý rằng nó không thể được sử dụng cho các số từ 10 trở lên.

Câu ví dụ
-
りんごが一つあります。Có một quả táo.
-
昨日、パンを二つ買いました。Hôm qua tôi đã mua hai ổ bánh mì.
-
部屋に、時計が四つあります。Trong phòng có bốn cái đồng hồ.
-
私は、かばんが五つあります。Tôi có năm cái túi.
-
たまごは、全部で八つです。Có tất cả tám quả trứng.
-
ボールはいくつありますか。Có bao nhiêu quả bóng?
Thẻ
JLPT N5