Ngữ pháp
Trợ từ
か (Nhận thông tin)
- Một trong những cách sử dụng của trợ từ cuối câu "か" để chỉ ra rằng người nói đã nhận và chấp nhận thông tin mới từ người khác.
- Thường được sử dụng trong cụm từ "そうですか".
Câu ví dụ
-
来週、旅行ですか。いいですね。Bạn sẽ đi du lịch vào tuần sau à? Nghe thật tuyệt.
-
今日の昼ごはんは、お寿司ですか。おいしそうですね。Bữa trưa hôm nay là sushi phải không? Trông ngon quá.
-
次の会議は午後3時ですか。分かりました。Cuộc họp tiếp theo là lúc 3 giờ chiều phải không? Tôi hiểu rồi.
-
この写真はあなたが撮ったんですか。上手ですね。Anh chụp bức ảnh này à? Đẹp quá.
-
趣味は絵を描くことですか。すてきですね。Sở thích của bạn là vẽ tranh à? Tuyệt quá.
Thẻ
JLPT N4