Mẫu ngữ pháp
〜けど…
〜けれども… 〜けれど
- Mẫu ngữ pháp dùng để biểu thị mối quan hệ tương phản giữa hai mệnh đề.
- Mệnh đề theo sau けど thường thể hiện sự tương phản với những gì đã nói trước đó hoặc biểu thị một kết quả không mong đợi.
- Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Nghĩa
Nhưng; Tuy nhiên
Cách kết hợp
- V(普通) + けど
- いA(普通) + けど
- なA(普通) + けど
- N(普通) + けど
Câu ví dụ
-
日本語は難しいけど、一緒に頑張ろう!Tiếng Nhật tuy khó, nhưng hãy cùng nhau cố gắng nhé!
-
午前中は暇じゃないけど、午後は時間がある。Buổi sáng thì tôi không rảnh, nhưng tôi có thời gian vào buổi chiều.
-
ここは有名な美術館だけれども、いつもすいています。Đây là một viện bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng, nhưng nó luôn vắng vẻ.
-
昨日、山田さんに会ったけど、あまり元気じゃなかった。Hôm qua tôi đã gặp Yamada-san, nhưng ông ấy không được khỏe lắm.
-
今日は雨が降っているけれど、出かけますか。Hôm nay trời đang mưa, nhưng bạn có ra ngoài không?
-
ええ。エマさんも忙しいと思うけど、また電話しましょうね。Vâng. Emma, tôi biết bạn bận, nhưng chúng ta hãy gọi nhau lại nhé.
-
まだ16時だけど、晩ご飯を作ってしまう。Mặc dù mới 4 giờ chiều nhưng tôi sẽ làm bữa tối.
Thẻ
JLPT N4