Ngữ pháp
Mẫu ngữ pháp
V(て) + ちゃう (hối tiếc)
- Một mẫu ngữ pháp được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động đã được hoàn thành một cách vô ý hoặc điều gì đó không may hoặc đáng tiếc đã xảy ra do kết quả của một hành động khác.
- Đây là dạng rút gọn của mẫu "V(て) + てしまう" và thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật với dạng quá khứ "ちゃった" để biểu đạt cảm xúc ngạc nhiên, thất vọng hoặc hối tiếc của người nói.
Câu ví dụ
-
あ、いけない。家に教科書を忘れちゃった。Ôi không, tôi quên sách giáo khoa ở nhà mất rồi.
-
どうして遅れたの? ー ごめん。違う電車に乗っちゃったんだ。Tại sao bạn đến muộn? - Xin lỗi, tôi đã lên nhầm tàu.
-
どうしたの? ー 宿題を忘れて、先生に怒られちゃった。Có chuyện gì vậy? - Tôi quên làm bài tập và bị thầy giáo mắng.
-
手帳を汚しちゃったから、新しいのを買った。Tôi làm bẩn cuốn sổ tay, vì vậy tôi đã mua một cuốn mới.
-
部長、会社をやめるそうだよ。社長と話しているのを聞いちゃった。Nghe nói trưởng phòng sẽ nghỉ việc, tôi đã nghe thấy anh ấy nói chuyện với giám đốc.
Thẻ
JLPT N3