• Mẫu ngữ pháp được sử dụng để đưa ra suy luận hoặc suy đoán về điều gì đó dựa trên thông tin hoặc tình huống khách quan.
  • Thường được sử dụng với các trạng từ như たぶん, おそらく, きっと, v.v.
  • Hình thức lịch sự của "〜だろう" là "〜でしょう", thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng.
  • Lưu ý rằng mẫu này được biểu thị bằng cách hạ thấp ngữ điệu ở cuối câu.

Nghĩa

có lẽ; Có thể; có vẻ

Cách kết hợp

  • V(普通(ふつう)) + だろう
  • いA(普通(ふつう)) + だろう
  • なA(普通(ふつう)) + な + だろう
  • N(普通(ふつう)) + の + だろう

Câu ví dụ

  • (ゆき)()っているから、(そと)(さむ)いでしょう。
    Vì tuyết đang rơi, nên bên ngoài lạnh lắm nhỉ.
  • (かれ)有名(ゆうめい)(ひと)でしょう。あんなに(ひと)(あつ)まっていますから。
    Anh ta có thể là một người nổi tiếng. Vì có một đám đông tập trung lại như vậy.
  • 全員大学(ぜんいんだいがく)(はい)れた。今年(ことし)入学試験(にゅうがくしけん)簡単(かんたん)だっただろう。
    Mọi người đều đỗ vào đại học. Kỳ thi tuyển sinh năm nay có vẻ dễ dàng.
  • たぶん、(かれ)試合(しあい)()つだろう。(ほか)(ひと)(よわ)いから。
    Có lẽ anh ấy sẽ thắng trận đấu. Bởi vì những người khác khá yếu.
  • 今日(きょう)(くるま)(すく)ないから、(はや)会社(かいしゃ)()くでしょう。
    Hôm nay xe cộ ít nên chắc sẽ đến công ty sớm.
  • 今日(きょう)(さむ)いから、明日(あした)(ゆき)だろう。
    Hôm nay trời lạnh, nên ngày mai có thể sẽ có tuyết.
  • タクシーなら、駅前(えきまえ)(みち)(とお)らないので、(はや)いでしょう。
    Nếu bạn đi taxi, nó sẽ nhanh hơn vì bạn không phải đi qua con đường đường trước nhà ga.

Thẻ

JLPT N4