• Một mẫu ngữ pháp dùng để diễn tả việc làm trước một hành động nào đó hoặc giữ nguyên trạng thái hiện tại vì mục đích nào đó trong tương lai.
  • Đây là dạng rút gọn của mẫu "V(て) + ておく", thường được dùng trong hội thoại thân mật.

Câu ví dụ

  • ()(した)のパーティーの()(もの)(わたし)()っとくよ。 ー ありがとう。お(ねが)い。
    Tôi sẽ mua đồ uống cho bữa tiệc ngày mai nhé. — Cảm ơn, nhờ bạn vậy.
  • デートの(まえ)に、レストランを()(やく)しといた。
    Trước khi hẹn hò, tôi đã đặt chỗ ở nhà hàng rồi.
  • ()ってきたビールはどこ? ー (れい)(ぞう)()()れといたよ。
    Bia tôi mua đâu rồi? - Tôi đã để trong tủ lạnh rồi.
  • (つくえ)(うえ)(かみ)は、(かた)()けないでそのままにしといて。 ー はい、わかりました。
    Đừng dọn giấy trên bàn, cứ để nguyên như vậy. - Vâng, tôi hiểu rồi.
  • (らい)(げつ)のテストのために、(かん)()(ふく)(しゅう)しとかないと。
    Tôi cần ôn lại chữ Hán cho kỳ thi tháng sau.

Thẻ

JLPT N3