Tiếng Việt
日本語
English
简体中文
繁體中文
한국어
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
ภาษาไทย
Español
Français
Deutsch
Italiano
Português
Русский
Oʻzbekcha
नेपाली
বাংলা
Đăng nhập
Dùng thử miễn phí
Hán tự
詞
Nghĩa
từ ngữ; phần của lời nói; lời bài hát
Âm On
シ
Âm Kun
-
Bộ thủ
bài phát biểu 言(訁)
Từ vựng liên quan
助詞
(
じょし
)
trợ từ (trong tiếng Nhật)
数詞
(
すうし
)
số từ
接続詞
(
せつぞくし
)
liên từ
(1) Hoạt ảnh thứ tự nét
(2) Luyện viết tay