Từ loại

Danh từ

Nghĩa

cúm

Câu ví dụ

  • インフルエンザかもしれません。
    Có thể là bệnh cúm mùa.
  • インフルエンザなら、働(はたら)いてはいけません。
    Nếu bị cúm thì không được đi làm.

Thẻ

JLPT N4