遊ぶ Hình ảnh

Từ loại

Động từ 1

Nghĩa

chơi

Câu ví dụ

  • 今(きょ)日(う)は友(とも)だちのうちへ遊(あそ)びに行(い)きます。
    Hôm nay tôi đi qua nhà bạn chơi.
  • 一(いっ)緒(しょ)に遊(あそ)びに行(い)きませんか。
    Cùng nhau đi chơi không nào?

Thẻ

JLPT N5