Từ loại

Khác

Nghĩa

sau; lát nữa; tý nữa

Câu ví dụ

  • また後(あと)で、来(き)ます。
    Lát nữa tôi lại đến.
  • 後(あと)で、写(しゃ)真(しん)を撮(と)りに行(い)きましょう。
    Tý nữa cùng đi chụp ảnh nhé

Thẻ

JLPT N5