色々 (な) Hình ảnh

Từ loại

Danh từ Tính từ な Trạng từ

Nghĩa

nhiều; đa dạng; nhiều thứ

Câu ví dụ

  • 日(に)本(ほん)には色(いろ)々(いろ)な国(くに)のレストランがある。
    Ở Nhật có nhà hàng của nhiều nước.
  • 色(いろ)々(いろ)調(しら)べて、また電(でん)話(わ)します。
    Tôi tìm vài thông tin rồi điện lại nhé

Thẻ

JLPT N4; みんなの日本語初級(20); できる日本語初級(9-2); つなぐにほんご初級(5-2); GENKI(読L9-II, 会L13)