Từ loại

Danh từ

Nghĩa

kích cỡ tự do; free size

Câu ví dụ

  • このワンピースは、フリーサイズだ。
    Chiếc váy này là kích cỡ tự do.
  • フリーサイズの(ふく)は、(だれ)でも()られる。
    Quần áo free size ai cũng có thể mặc.