健康
Từ loại
Danh từ
Nghĩa
sức khỏe
Câu ví dụ
-
私にとって一番大切なのは、健康です。Đối với tôi, điều quan trọng nhất đó là sức khỏe.
-
健康のために、何かしていますか。Bạn có đang làm gì đó để khỏe mạnh không?
Thẻ
JLPT N3; みんなの日本語初級(38)