女の子 Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

cô con gái; cô bé

Câu ví dụ

  • 部(へ)屋(や)に女(おんな)の子(こ)がいます。
    Có cô bé ở trong phòng.
  • 公(こう)園(えん)に小(ちい)さい女(おんな)の子(こ)がいます。
    Có cô bé nhỏ đang ở công viên.

Thẻ

JLPT N5