Từ loại

Danh từ

Nghĩa

cờ bạc

Câu ví dụ

  • 兄(あに)はギャンブル好(す)きで、よく麻(まー)雀(じゃん)に行(い)っている。
    Anh trai tôi nghiện cờ bạc và hay đi chơi mạt chược.
  • ギャンブルといえばパチンコだ。
    Nhắc đến cờ bạc là nhiều người nghĩ đến pachinko.

Thẻ

JLPT N1