車 Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

ô tô; xe hơi

Câu ví dụ

  • あの(くるま)は、先生(せんせい)のです。
    Cái xe ô tô kia của giáo viên ạ.
  • これは、(だれ)(くるま)ですか。
    Cái này là ô tô của ai vậy?

Thẻ

JLPT N5; みんなの日本語初級(2)