野菜
Từ loại
Danh từ
Nghĩa
rau
Câu ví dụ
-
この野菜は、日本語で何ですか。Rau này thì tiếng Nhật là gì vậy?
-
明日、スーパーで野菜を買います。Ngày mai, tôi mua rau ở siêu thị.
Thẻ
JLPT N5; みんなの日本語初級(6)