Từ loại

Danh từ

Nghĩa

động cơ

Câu ví dụ

  • エンジンが()(しょう)したかもしれません。
    Có thể là động cơ đã bị hỏng.
  • (くるま)のエンジンの調(ちょう)()(わる)いです。
    Tình trạng động cơ của xe có vẻ không ổn.

Thẻ

JLPT N4; みんなの日本語初級(32)