~料理
Từ loại
Khác
Nghĩa
~ món ăn; ~ ẩm thực; ~ món
Câu ví dụ
-
昼ご飯に、イタリア料理を作りました。Bữa trưa tôi đã nấu món Ý.
-
1週間に1回くらい、韓国料理を食べます。Tôi ăn đồ ăn Hàn Quốc khoảng 1 lần mỗi tuần.