はっきり
Từ loại
Trạng từ
Nghĩa
rõ ràng
Câu ví dụ
-
音がはっきり聞こえません。Tôi không nghe rõ âm thanh.
-
はっきり言ってください。Hãy nói rõ ràng đi.
Thẻ
JLPT N4; みんなの日本語初級(27)