お皿 Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

cái đĩa

Câu ví dụ

  • ドイツで()ったお(さら)()れてしまいました。
    Cái đĩa tôi mua tại Đức vỡ mất rồi.
  • (さら)()ってきましょうか。
    Tôi đem đĩa đến nhé ạ?

Thẻ

JLPT N5; みんなの日本語初級(29)