CD Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

đĩa CD

Câu ví dụ

  • それは、(なん)CD(しーでぃー)ですか。
    Cái đó là CD gì vậy ạ?
  • これは、日本語(にほんご)CD(しーでぃー)です。
    Cái này là CD tiếng Nhật.

Thẻ

JLPT N4; みんなの日本語初級(2)