Từ vựng
お湯
Từ loại
Danh từ
Nghĩa
nước nóng; nước sôi
Câu ví dụ
-
ここを押すと、お湯が出ます。Nếu bấm vào đây thì nước nóng sẽ chảy ra.
-
お湯を入れてから、3分待ちます。Sau khi đổ nước sôi vào thì đợi 3 phút.
Thẻ
JLPT N4; みんなの日本語初級(23); できる日本語初級(14-1); GENKI(会L17); 人と社会をつなぐ日本語中級(2-3)