カード Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

thẻ

Câu ví dụ

  • これは、サリさんのカードです。
    Cái này là tấm thẻ của Sali.
  • あれは、誰(だれ)のカードですか。
    Cái kia là cái thẻ của ai vậy?

Thẻ

JLPT N5; JLPT N4