英語 Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

tiếng Anh

Câu ví dụ

  • これは、(えい)()C(しー)D(でぃー)です。
    Cái này là đĩa CD tiếng anh.
  • これは、(えい)()(なん)ですか。
    Cái này tiếng Anh là gì vậy?

Thẻ

JLPT N5; みんなの日本語初級(2); できる日本語初級(2-3); つなぐにほんご初級(1-2); GENKI(会L2)