よろしくお伝えください
Từ loại
textPage.taskdata.pos.phrase
Nghĩa
xin gửi lời hỏi thăm
Câu ví dụ
-
お母様にどうぞよろしくお伝えください。Xin gửi lời hỏi thăm đến mẹ của anh/chị.
-
田中先生によろしくお伝えください。Xin gửi lời hỏi thăm tới thầy Tanaka.