Từ vựng
新しい
Từ loại
Tính từ い
Nghĩa
mới
Câu ví dụ
-
新しいパソコンを買いました。Tôi đã mua máy tính mới.
-
この辞書は新しくないです。Cái từ điển này không phải đồ mới
Thẻ
JLPT N5