コンピューター Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

máy vi tính

Câu ví dụ

  • このコンピューターは、先生(せんせい)のです。
    Máy tính này là của giáo viên ạ.
  • それは、(だれ)のコンピューターですか。
    Cái này là máy tính của ai vậy?

Thẻ

JLPT N5; みんなの日本語初級(2)