お金 Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

tiền

Câu ví dụ

  • (たん)(じょう)()に、(ちち)にお(かね)をもらいました。
    Tôi nhận tiền từ bố nhân ngày sinh nhật.
  • ランちゃんにお(かね)をあげました。
    Tôi đã cho Lan tiền.

Thẻ

JLPT N5; みんなの日本語初級(7)