Từ loại

Danh từ

Nghĩa

cảnh sát

Câu ví dụ

  • (しょう)(らい)(ゆめ)は、お(まわ)りさんになることです。
    Ước mơ trong tương lai của tôi là trở thành cảnh sát.
  • (えき)()(しょ)は、お(まわ)りさんに()いてください。
    Về vị trí của ga thì hãy hỏi chú cảnh sát ấy.

Thẻ

JLPT N5; JLPT N4