腕 Hình ảnh

Từ loại

Danh từ

Nghĩa

cánh tay

Câu ví dụ

  • 腕(うで)にけがをしてしまいました。
    Tôi bị thương ở cánh tay.
  • 病(びょう)院(いん)で腕(うで)に注(ちゅう)射(しゃ)しました。
    Tôi đã tiêm thuốc vào cánh tay ở bệnh viện.

Thẻ

JLPT N4